skiing race

skiing race

Two skiers compete in a skiing race down a snowy mountain slope.

Định nghĩa

Danh từ: Cuộc đua trượt tuyếtmột cuộc thi tốc độ giữa những người mang ván trượt tuyết, diễn ra trên tuyết.

dụ sử dụng
  • (Cuộc đua trượt tuyết được tổ chức trên một sườn núi dốc.)
  • ( ấy đã thắng cuộc đua trượt tuyết chỉ với hai giây chênh lệch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take part in a skiing race": tham gia một cuộc đua trượt tuyết.
    • Many athletes from different countries take part in the annual skiing race. (Nhiều vận động viên từ các quốc gia khác nhau tham gia cuộc đua trượt tuyết hàng năm.)
  • "to organize a skiing race": tổ chức một cuộc đua trượt tuyết.
    • The local club organized a skiing race for beginners. (Câu lạc bộ địa phương đã tổ chức một cuộc đua trượt tuyết cho người mới bắt đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ski race (n): cuộc đua trượt tuyết (cách nói ngắn gọn, tương tự "skiing race").
    • The ski race will start at noon. (Cuộc đua trượt tuyết sẽ bắt đầu vào buổi trưa.)
  • Skiing (n): môn trượt tuyết nói chung.
    • Skiing is popular in mountainous regions. (Trượt tuyết phổ biếncác vùng núi.)
  • Race (n): cuộc đua (nói chung).
    • He loves watching car races. (Anh ấy thích xem các cuộc đua xe hơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Ski competition: cuộc thi trượt tuyết (nhấn mạnh tính cạnh tranh, không chỉ tốc độ).
    • The ski competition includes both slalom and downhill events. (Cuộc thi trượt tuyết bao gồm cả nội dung slalom xuống dốc.)
  • Downhill race: cuộc đua xuống dốc (một dạng cụ thể của đua trượt tuyết).
    • He trained hard for the downhill race. (Anh ấy đã tập luyện chăm chỉ cho cuộc đua xuống dốc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Race off: phóng đi, lao đi (trong đua).
    • The skiers raced off at the sound of the starting gun. (Các vận động viên trượt tuyết phóng đi khi tiếng súng xuất phát vang lên.)
  • Race through: vượt qua nhanh chóng.
    • He raced through the final gates to win. (Anh ấy đã vượt qua các cổng cuối cùng một cách nhanh chóng để giành chiến thắng.)
Thành ngữ liên quan
  • A close race: một cuộc đua sít sao.
    • The skiing race was a close race until the very end. (Cuộc đua trượt tuyết một cuộc đua sít sao cho đến tận phút cuối.)
  • Race against time: chạy đua với thời gian (không chỉ trong đua thể thao).
    • The skier was in a race against time to reach the finish line before the storm. (Vận động viên trượt tuyết đã chạy đua với thời gian để về đích trước cơn bão.)